王陵戇 wáng líng gàng · vương lăng tráng Hán Việt: vương lăng tráng · Pinyin: wáng líng gàng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 陵 (lăng) + 戇 (tráng)Pinyinwáng líng gàngHán Việtvương lăng trángCấu tạo王 + 陵 + 戇 · vương + lăng + tráng nghĩa thành phần: vương + lăng + tráng