王陽術 wáng yáng shù · vương dương thuật Hán Việt: vương dương thuật · Pinyin: wáng yáng shù Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 陽 (dương) + 術 (thuật)Pinyinwáng yáng shùHán Việtvương dương thuậtCấu tạo王 + 陽 + 術 · vương + dương + thuật nghĩa thành phần: vương + dương + thuật