王随居士 vương tùy cư sĩ Hán Việt: vương tùy cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 随 (tùy) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việtvương tùy cư sĩCấu tạo王 + 随 + 居 + 士 · vương + tùy + cư + sĩ nghĩa thành phần: vương + tùy + cư + sĩ