王靈官 wáng líng guān · vương linh quan Hán Việt: vương linh quan · Pinyin: wáng líng guān Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 靈 (linh) + 官 (quan)Pinyinwáng líng guānHán Việtvương linh quanCấu tạo王 + 靈 + 官 · vương + linh + quan nghĩa thành phần: vương + linh + quan