王青蓋車 wáng qīng gài chē · vương thanh cái xa Hán Việt: vương thanh cái xa · Pinyin: wáng qīng gài chē Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 青 (thanh) + 蓋 (cái) + 車 (xa)Pinyinwáng qīng gài chēHán Việtvương thanh cái xaCấu tạo王 + 青 + 蓋 + 車 · vương + thanh + cái + xa nghĩa thành phần: vương + thanh + cái + xa