王驥德

wáng jì dé vương kí đức

Hán Việt: vương kí đức · Pinyin: wáng jì dé

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (kí) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代戏曲作家、曲论家。字伯良、伯骏,号方诸生、秦楼外史,会稽(今浙江绍兴)人。徐渭的学生。所著《曲律》为古代重要的曲论著作。另作有传奇《题红记》等。