王髯猴 vương nhiêm hầu Hán Việt: vương nhiêm hầu Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 髯 (nhiêm) + 猴 (hầu)Hán Việtvương nhiêm hầuCấu tạo王 + 髯 + 猴 · vương + nhiêm + hầu nghĩa thành phần: vương + nhiêm + hầu Nghĩa EngCihui 王髯猴 ángránhóu n. <zoo.> king monkey