王鴻壽 wáng hóng shòu · vương hồng thọ Hán Việt: vương hồng thọ · Pinyin: wáng hóng shòu Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 鴻 (hồng) + 壽 (thọ)Pinyinwáng hóng shòuHán Việtvương hồng thọCấu tạo王 + 鴻 + 壽 · vương + hồng + thọ nghĩa thành phần: vương + hồng + thọ