王黍螺 vương thử loa Hán Việt: vương thử loa Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 黍 (thử) + 螺 (loa)Hán Việtvương thử loaCấu tạo王 + 黍 + 螺 · vương + thử + loa nghĩa thành phần: vương + thử + loa Nghĩa EngCihui 王黍螺 ángshǔluó n. <zoo.> periwinkle