玎璫響 dīng dāng xiǎng Pinyin: dīng dāng xiǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻很有名声。 Cấu tạo: 玎 + 璫 (đang) + 響 (hưởng)Pinyindīng dāng xiǎngCấu tạo玎 + 璫 + 響 Từ liên quan Gần nghĩa玎珰 · 玎璫