瑪利歐 mǎ lì ōu · mã lợi âu Hán Việt: mã lợi âu · Pinyin: mǎ lì ōu Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 利 (lợi) + 歐 (âu)Pinyinmǎ lì ōuHán Việtmã lợi âuCấu tạo瑪 + 利 + 歐 · mã + lợi + âu nghĩa thành phần: mã + lợi + âu