瑪格麗塔 mǎ gé lì tǎ · mã cách lệ tháp Hán Việt: mã cách lệ tháp · Pinyin: mǎ gé lì tǎ Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 格 (cách) + 麗 (lệ) + 塔 (tháp)Pinyinmǎ gé lì tǎHán Việtmã cách lệ thápCấu tạo瑪 + 格 + 麗 + 塔 · mã + cách + lệ + tháp nghĩa thành phần: mã + cách + lệ + tháp