玛沁

mǎ qìnmã thấm

Hán Việt: mã thấm · Pinyin: mǎ qìn

Tổng quan

huyện Maqên hay Maqin (Tạng: rma chen rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州[guǒ luò zhōu], Thanh Hải

Cấu tạo: 瑪 (mã) + 沁 (thấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Maqên hay Maqin (Tạng: rma chen rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州, Thanh Hải
  • Tần suất từ huyện Maqên hay Maqin (Tạng: rma chen rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州[guǒ luò zhōu], Thanh Hải

Eng

  • Cihui Maqên or Maqin county (Tibetan: rma chen rdzong) in Golog Tibetan autonomous prefecture 果洛州, Qinghai
  • Tần suất từ Maqên or Maqin county (Tibetan: rma chen rdzong) in Golog Tibetan autonomous prefecture 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Qinghai

Đức

  • Handedict Maqin (Ort in Qinghai) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

玛沁县 · 沁入 · 沁县 · 沁水 · 沁源 · 沁阳 · 玛丽 · 玛卡