玛瑙臼

mã não cữu

Hán Việt: mã não cữu

Tổng quan

Cấu tạo: 瑪 (mã) + 瑙 (não) + 臼 (cữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cối mã não
  • Biên soạn onyx mortar

Eng

  • Cihui 瑪瑙臼 ǎnǎojiù n. onyx mortar

Từ liên quan

Gần nghĩa

玛瑙贝 · 玛瑙 · 瑪瑙 · 玛瑙螺 · 玛瑙碧玉