瑪瑙貝

mǎ nǎo bèi mã não bối

Hán Việt: mã não bối · Pinyin: mǎ nǎo bèi

Tổng quan

ốc tiền

Cấu tạo: (mã) + (não) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốc tiền

Eng

  • CC-CEDICT cowrie
  • Cihui cowrie