瑪祖卡 mǎzǔkǎ · mã tổ tạp Hán Việt: mã tổ tạp · Pinyin: mǎzǔkǎ Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 祖 (tổ) + 卡 (tạp)PinyinmǎzǔkǎHán Việtmã tổ tạpCấu tạo瑪 + 祖 + 卡 · mã + tổ + tạp nghĩa thành phần: mã + tổ + tạp Nghĩa EngCihui mazurka