瑪迪達

mǎ dí dá mã địch đạt

Hán Việt: mã địch đạt · Pinyin: mǎ dí dá

Tổng quan

Matilda (tên)

Cấu tạo: (mã) + (địch) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Matilda (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Matilda (name)
  • Cihui Matilda (name)