瑪雅人 mǎ yǎ rén · mã nhã nhân Hán Việt: mã nhã nhân · Pinyin: mǎ yǎ rén Tổng quan người Maya Cấu tạo: 瑪 (mã) + 雅 (nhã) + 人 (nhân)Pinyinmǎ yǎ rénHán Việtmã nhã nhânCấu tạo瑪 + 雅 + 人 · mã + nhã + nhân nghĩa thành phần: mã + nhã + nhân Nghĩa ViệtCihui người MayaEngCC-CEDICT Maya peoplesCihui Maya peoples