瑪雅文 mã nhã văn Hán Việt: mã nhã văn Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 雅 (nhã) + 文 (văn)Hán Việtmã nhã vănCấu tạo瑪 + 雅 + 文 · mã + nhã + văn nghĩa thành phần: mã + nhã + văn Nghĩa EngCihui 瑪雅文 ǎyǎwén n. Mayan writing