玟琁 mai tuyền Hán Việt: mai tuyền Tổng quan Cấu tạo: 玟 (mai) + 琁 (tuyền)Hán Việtmai tuyềnCấu tạo玟 + 琁 · mai + tuyền nghĩa thành phần: mai + tuyền Từ liên quan Gần nghĩa琁1. · 琁2. · 玟琲 · 玟砧