玩不動 ngoạn bất động Hán Việt: ngoạn bất động Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 不 (bất) + 動 (động)Hán Việtngoạn bất độngCấu tạo玩 + 不 + 動 · ngoạn + bất + động nghĩa thành phần: ngoạn + bất + động Nghĩa EngCihui 玩不動 ánbùdòng r.v. too exhausted/weak to play