玩不轉

ngoạn bất chuyển

Hán Việt: ngoạn bất chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoạn) + (bất) + (chuyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指能力不夠,控制不了。如:「這場面已失控,我玩不轉了。」

Eng

  • Cihui 玩不轉 ánbuzhuàn r.v. <coll.> can't make sth. work/happen