玩樂者

ngoạn nhạc giả

Hán Việt: ngoạn nhạc giả

Tổng quan

người phóng đâng, người truỵ lạc, người dâm đãng, (tôn giáo) người tự do tư tưởng, phóng đâng, truỵ lạc, dâm đãng, (tôn giáo) tự do tư tưởng

Cấu tạo: (ngoạn) + (nhạc) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phóng đâng, người truỵ lạc, người dâm đãng, (tôn giáo) người tự do tư tưởng, phóng đâng, truỵ lạc, dâm đãng, (tôn giáo) tự do tư tưởng