玩兒戲 ngoạn nhi hí Hán Việt: ngoạn nhi hí Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 戲 (hí)Hán Việtngoạn nhi híCấu tạo玩 + 兒 + 戲 · ngoạn + nhi + hí nghĩa thành phần: ngoạn + nhi + hí Nghĩa EngCihui 玩兒戲 ánrxì v. romp; play