玩兒猴 ngoạn nhi hầu Hán Việt: ngoạn nhi hầu Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 猴 (hầu)Hán Việtngoạn nhi hầuCấu tạo玩 + 兒 + 猴 · ngoạn + nhi + hầu nghĩa thành phần: ngoạn + nhi + hầu Nghĩa EngCihui 玩兒猴 ánrhóu v.o. <topo.> ridicule; make a monkey of sb.