玩兒猴兒 ngoạn nhi hầu nhi Hán Việt: ngoạn nhi hầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 猴 (hầu) + 兒 (nhi)Hán Việtngoạn nhi hầu nhiCấu tạo玩 + 兒 + 猴 + 兒 · ngoạn + nhi + hầu + nhi nghĩa thành phần: ngoạn + nhi + hầu + nhi Nghĩa EngCihui 玩兒猴兒 ánrhóur ►See wánrhóu