玩儿票

wán r piàongoạn nhi phiếu

Hán Việt: ngoạn nhi phiếu · Pinyin: wán r piào

Tổng quan

PHIẾU hát trò (diễn kịch nghiệp dư)

新华 · Tân Hoa Đại lục

指业余从事戏曲表演,泛指不是专职做某事:他是~的,不是职业演员。

Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn kịch nghiệp dư
  • Biên soạn 1. <opera> play a role as an amateur 2. do a payless job

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指业余从事戏曲表演,泛指不是专职做某事:他是~的,不是职业演员。

Eng

  • Cihui amateur dramatics

Từ liên quan

Gần nghĩa

玩儿命 · 玩儿坏 · 玩儿完 · 玩儿不转 · 玩儿 · 玩儿得转 · 玩儿稀的 · 玩儿花招