玩兒話 ngoạn nhi thoại Hán Việt: ngoạn nhi thoại Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 話 (thoại)Hán Việtngoạn nhi thoạiCấu tạo玩 + 兒 + 話 · ngoạn + nhi + thoại nghĩa thành phần: ngoạn + nhi + thoại Nghĩa EngCihui 玩兒話 ánr huà n. jokes; utterances which are not said or taken seriously