玩兒飄 ngoạn nhi phiêu Hán Việt: ngoạn nhi phiêu Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 飄 (phiêu)Hán Việtngoạn nhi phiêuCấu tạo玩 + 兒 + 飄 · ngoạn + nhi + phiêu nghĩa thành phần: ngoạn + nhi + phiêu Nghĩa EngCihui 玩兒飄 ánrpiāo* <coll.> v.o. flaunt one's skill/talent