玩兒去

ngoạn nhi khứ

Hán Việt: ngoạn nhi khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoạn) + (nhi) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 玩兒去 ánr qù v.p. <coll.> get away; clear off