玩兒法 wán r fǎ · ngoạn nhi pháp Hán Việt: ngoạn nhi pháp · Pinyin: wán r fǎ Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 法 (pháp)Pinyinwán r fǎHán Việtngoạn nhi phápCấu tạo玩 + 兒 + 法 · ngoạn + nhi + pháp nghĩa thành phần: ngoạn + nhi + pháp