玩兒蛋去 ngoạn nhi đản khứ Hán Việt: ngoạn nhi đản khứ Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 蛋 (đản) + 去 (khứ)Hán Việtngoạn nhi đản khứCấu tạo玩 + 兒 + 蛋 + 去 · ngoạn + nhi + đản + khứ nghĩa thành phần: ngoạn + nhi + đản + khứ Nghĩa EngCihui 玩兒蛋去 ánrdànqù <derog.> intj. go away; beat it; scram