玩兒鬧 ngoạn nhi nháo Hán Việt: ngoạn nhi nháo Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 鬧 (nháo)Hán Việtngoạn nhi nháoCấu tạo玩 + 兒 + 鬧 · ngoạn + nhi + nháo nghĩa thành phần: ngoạn + nhi + nháo Nghĩa EngCihui 玩兒鬧 ánrnào <coll.> n. rascal; troublemaker ◆v. fool around; run wild