玩具店

wán jù diàn ngoạn cụ điếm

Hán Việt: ngoạn cụ điếm · Pinyin: wán jù diàn

Tổng quan

hiệu bán đồ chơi

Cấu tạo: (ngoạn) + (cụ) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu bán đồ chơi

Eng

  • Cihui 玩具店 ánjùdiàn p.w. toy shop M:¹jiā

ja

  • JMdict toy shop|toy store