玩具熊 wán jù xióng · ngoạn cụ hùng Hán Việt: ngoạn cụ hùng · Pinyin: wán jù xióng Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 具 (cụ) + 熊 (hùng)Pinyinwán jù xióngHán Việtngoạn cụ hùngCấu tạo玩 + 具 + 熊 · ngoạn + cụ + hùng nghĩa thành phần: ngoạn + cụ + hùng