玩具熊

wán jù xióngngoạn cụ hùng

Hán Việt: ngoạn cụ hùng · Pinyin: wán jù xióng

Tổng quan

Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 具 (cụ) + 熊 (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gấu bông

Đức

  • Handedict Teddybär

Từ liên quan

Gần nghĩa

玩具厂 · 玩具店 · 玩具枪 · 玩具 · 玩具气枪 · 玩具室 · 玩具屋 · 玩具狗