玩具狗

ngoạn cụ cẩu

Hán Việt: ngoạn cụ cẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoạn) + (cụ) + (cẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 玩具狗 ánjùgǒu n. toy dog M:²zhī/¹gè