玩具狗

ngoạn cụ cẩu

Hán Việt: ngoạn cụ cẩu

Tổng quan

Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 具 (cụ) + 狗 (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó đồ chơi
  • Biên soạn toy dog M:²zhī/¹gè

Eng

  • Cihui 玩具狗 ánjùgǒu n. toy dog M:²zhī/¹gè
  • Tần suất từ n. toy dog M:²zhī/¹gè

Từ liên quan

Gần nghĩa

玩具厂 · 玩具店 · 玩具枪 · 玩具 · 玩具气枪 · 玩具室 · 玩具屋 · 玩具熊