玩失蹤

wán shī zōng ngoạn thất tung

Hán Việt: ngoạn thất tung · Pinyin: wán shī zōng

Tổng quan

trốn đi (như một trò đùa)

Cấu tạo: (ngoạn) + (thất) + (tung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trốn đi (như một trò đùa)

Eng

  • CC-CEDICT to hide oneself (as a joke)
  • Cihui to hide oneself (as a joke)