玩意賬 wán yì zhàng · ngoạn ý trướng Hán Việt: ngoạn ý trướng · Pinyin: wán yì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 意 (ý) + 賬 (trướng)Pinyinwán yì zhàngHán Việtngoạn ý trướngCấu tạo玩 + 意 + 賬 · ngoạn + ý + trướng nghĩa thành phần: ngoạn + ý + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓儿戏;小事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓儿戏;小事。