玩把式 ngoạn bả thức Hán Việt: ngoạn bả thức Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 把 (bả) + 式 (thức)Hán Việtngoạn bả thứcCấu tạo玩 + 把 + 式 · ngoạn + bả + thức nghĩa thành phần: ngoạn + bả + thức Nghĩa EngCihui 玩把式 án bǎshi <coll.> v.o. do stunts ◆n. stunt man