玩邪的 ngoạn tà đích Hán Việt: ngoạn tà đích Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 邪 (tà) + 的 (đích)Hán Việtngoạn tà đíchCấu tạo玩 + 邪 + 的 · ngoạn + tà + đích nghĩa thành phần: ngoạn + tà + đích Nghĩa EngCihui 玩邪的 an xié de n. sb. who does not play fair