玫瑰園

méi guī yuán mân côi viên

Hán Việt: mân côi viên · Pinyin: méi guī yuán

Tổng quan

vườn hoa hồng bài kinh rôze (vừa đọc vừa lần tràng hạt); sách kinh rôze, chuỗi tràng hạt, vườn hoa hồng

Cấu tạo: (mân) + (côi) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vườn hoa hồng bài kinh rôze (vừa đọc vừa lần tràng hạt); sách kinh rôze, chuỗi tràng hạt, vườn hoa hồng