玫瑰甕

méi guī wèng mân côi úng

Hán Việt: mân côi úng · Pinyin: méi guī wèng

Tổng quan

Cấu tạo: (mân) + (côi) + (úng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美玉制成的汲瓶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美玉制成的汲瓶。