玫瑰眼鏡 mân côi nhãn kính Hán Việt: mân côi nhãn kính Tổng quan Cấu tạo: 玫 (mân) + 瑰 (côi) + 眼 (nhãn) + 鏡 (kính)Hán Việtmân côi nhãn kínhCấu tạo玫 + 瑰 + 眼 + 鏡 · mân + côi + nhãn + kính nghĩa thành phần: mân + côi + nhãn + kính Nghĩa EngCihui rosy-colored glasses