玫瑰紅
mân côi hồng
Hán Việt: mân côi hồng · Pinyin: méi guī hóng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像紅色玫瑰花一般的顏色。如:「蔡小姐偏愛玫瑰紅的色調。」
Eng
- Cihui 玫瑰紅 éiguihóng n. rose-red
Hán Việt: mân côi hồng · Pinyin: méi guī hóng