玫瑰經 méi guī jīng · mân côi kinh Hán Việt: mân côi kinh · Pinyin: méi guī jīng Tổng quan Cấu tạo: 玫 (mân) + 瑰 (côi) + 經 (kinh)Pinyinméi guī jīngHán Việtmân côi kinhCấu tạo玫 + 瑰 + 經 · mân + côi + kinh nghĩa thành phần: mân + côi + kinh Nghĩa EngCihui rosary