玫瑰花

méi guī huā mân côi hoa

Hán Việt: mân côi hoa · Pinyin: méi guī huā

Tổng quan

hoa hồng

Cấu tạo: (mân) + (côi) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa hồng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玫瑰所開的花。六至八月間開,為單生或六至八朵聚生,紫紅色、粉紅至白色。短梗,有刺。花托成壺狀,內藏有雌蕊。氣味芳香,除觀賞外,也可製香水及供藥用。

Eng

  • CC-CEDICT rose
  • Cihui rose