玫瑰蠟 mân côi lạp Hán Việt: mân côi lạp Tổng quan Cấu tạo: 玫 (mân) + 瑰 (côi) + 蠟 (lạp)Hán Việtmân côi lạpCấu tạo玫 + 瑰 + 蠟 · mân + côi + lạp nghĩa thành phần: mân + côi + lạp Nghĩa EngCihui oleoptene