玫瑰露 mân côi lộ Hán Việt: mân côi lộ Tổng quan Cấu tạo: 玫 (mân) + 瑰 (côi) + 露 (lộ)Hán Việtmân côi lộCấu tạo玫 + 瑰 + 露 · mân + côi + lộ nghĩa thành phần: mân + côi + lộ Nghĩa EngCihui 玫瑰露 éiguilù n. mild gāoliang wine