玫紅酸鹽 mân hồng toan diêm Hán Việt: mân hồng toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 玫 (mân) + 紅 (hồng) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtmân hồng toan diêmCấu tạo玫 + 紅 + 酸 + 鹽 · mân + hồng + toan + diêm nghĩa thành phần: mân + hồng + toan + diêm Nghĩa EngCihui corallinate