環丁基 hoàn đinh cơ Hán Việt: hoàn đinh cơ Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 丁 (đinh) + 基 (cơ)Hán Việthoàn đinh cơCấu tạo環 + 丁 + 基 · hoàn + đinh + cơ nghĩa thành phần: hoàn + đinh + cơ Nghĩa EngCihui cyclobutyl